| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |
Môi trường hoạt động
Công tắc tải dòng FGC-12D được thiết kế để cung cấp khả năng kiểm soát nguồn ổn định và đáng tin cậy trong môi trường khắc nghiệt, phù hợp với những khu vực có độ cao lên tới 2000 mét và cường độ động đất lên đến cấp 8. Sản phẩm có thể hoạt động trong phạm vi nhiệt độ từ -30oC đến +40oC và có thể thích ứng với môi trường có độ ẩm tương đối trung bình hàng ngày không vượt quá 95% và trung bình hàng tháng không vượt quá 90%. Công tắc tải FGC-12D đảm bảo hoạt động hiệu quả lâu dài trong những điều kiện này. Tuy nhiên, nó không được khuyến khích sử dụng trong môi trường thường xuyên có rung động nghiêm trọng hoặc nơi hơi nước, khí, cặn ăn mòn hóa học, sương muối, bụi và chất bẩn có thể ảnh hưởng đáng kể đến hiệu suất của cơ chế hoặc nơi có nguy cơ cháy nổ.
Phạm vi ứng dụng
Công tắc tải FGC-12D được sử dụng rộng rãi trong các cơ sở công nghiệp và thương mại cần điều khiển và bảo vệ nguồn điện áp cao. Nó tuân thủ các yêu cầu kỹ thuật của GB/T11022-2011, GB/T3804-2017 dành cho 'Công tắc tải xoay chiều điện áp cao 3,6KV-40,5KV' và GB/1692-2009 dành cho 'Thiết bị kết hợp cầu chì-công tắc tải xoay chiều điện áp cao.'. Điều này đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy tuyệt vời của nó trong các hệ thống điện cao áp. Thiết kế nhỏ gọn và dễ lắp đặt giúp công tắc tải đặc biệt thích hợp để sử dụng trong không gian hạn chế, giúp giảm độ phức tạp cũng như chi phí lắp đặt và bảo trì.
Các biện pháp phòng ngừa
Khi sử dụng công tắc tải FGC-12D, hãy đảm bảo môi trường lắp đặt đáp ứng yêu cầu thiết kế, đặc biệt là duy trì điều kiện nhiệt độ và độ ẩm trong phạm vi quy định. Nên tránh thiết bị trong những môi trường có thể gây suy giảm hiệu suất, chẳng hạn như các khu vực bị ăn mòn hóa học, sương mù muối hoặc rung động thường xuyên. Cần thực hiện các biện pháp thích hợp trong quá trình vận chuyển, bảo quản và lắp đặt để bảo vệ thiết bị khỏi các yếu tố bên ngoài có thể gây hư hỏng. Nên kiểm tra và bảo trì thường xuyên để đảm bảo thiết bị luôn hoạt động hiệu quả và an toàn.
Thông số kỹ thuật |
|||
1 |
Tần số định mức |
Hz |
50 |
2 |
Đánh giá hiện tại |
MỘT |
630 |
3 |
Dòng chịu đựng ngắn hạn định mức |
kA |
25/20 |
4 |
Dòng điện chịu được đỉnh định mức |
kA |
50 |
5 |
Thời gian ngắn mạch định mức |
s |
4 |
6 |
Dòng điện đóng ngắn mạch định mức |
kA |
50 |
7 |
Hoạt động lý thuyết |
chu kỳ |
5000 |
8 |
Điện trở mạch chính |
μΩ |
35 |